translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ánh sáng" (1件)
ánh sáng
日本語 光、視力
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
彼女は、この美しい行動を広めるために、他の人に光(視力)を贈りたいと願った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ánh sáng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ánh sáng" (6件)
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
私は卓上ライトの光で勉強する。
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
光が幻想的なイメージを作り出しています。
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
彼女は、この美しい行動を広めるために、他の人に光(視力)を贈りたいと願った。
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)